Thực hành vận hành nhà hàng
Cách chuyển đổi khi hết giờ phục vụ suất ăn trưa: phân biệt khách đang xem, đơn chờ xác nhận và đơn đã nhận
Khi chuyển đổi suất ăn trưa, trước tiên hãy kiểm tra lượng món còn phục vụ được và tình trạng đơn; đừng coi thời điểm khách mở trang là lúc món được giữ chỗ. Xử lý riêng các trường hợp chưa gửi đơn, đã gửi nhưng chờ xác nhận và đơn đã được nhận. Sau đó dùng thẻ thông tin thành phần suất ăn để giải thích món khai vị, món chính, đồ uống và các món sau bữa ăn. Cần kiểm tra gói đăng ký để biết tính năng khung giờ phục vụ; yêu cầu về giờ khách rời đi không đồng nghĩa với việc bảo đảm giao món đúng giờ.
Khi sắp hết giờ phục vụ suất ăn trưa, trước tiên hãy kiểm tra với bếp những lựa chọn nào vẫn còn phục vụ được, sau đó xác định khách đang xem thực đơn, đã gửi đơn chờ xác nhận hay đã có đơn được nhận. Khách đã mở thực đơn không có nghĩa là món ăn đã được giữ chỗ; cập nhật đường dẫn truy cập thực đơn cũng không làm mất hiệu lực của đơn đã nhận. Khi chuyển giao giữa các khung giờ phục vụ, hãy tách bạch hai việc này trước khi giải thích thành phần suất ăn trong ngày và cách lên món.
Khi chuyển giao giữa các khung giờ phục vụ, hãy trả lời riêng theo từng trạng thái
- Khách vẫn đang xem hoặc chọn món: trước tiên xác minh những món hiện có thể phục vụ, rồi cho biết liệu nhà hàng có thể đáp ứng yêu cầu lần này hay không. Đừng hứa giữ món chỉ dựa vào thời điểm khách mở trang trước đó.
- Khách đã gửi đơn nhưng chưa được xác nhận: kiểm tra thông tin đơn thực tế và xác minh với nhân viên phụ trách nhận đơn; đừng yêu cầu khách đặt lại để thay cho việc tra cứu.
- Đơn đã được nhận: tiếp tục xử lý theo nội dung đã xác nhận ban đầu. Nếu cần thay đổi, trước hết hãy kiểm tra tình hình cung ứng và quy định áp dụng cho đơn hiện tại; đừng yêu cầu khách đặt lại hoặc chấp nhận mức giá mới chỉ vì đường dẫn truy cập thực đơn đã được cập nhật.
Trang các gói dịch vụ của MenuSnap liệt kê tính năng thiết lập khung giờ phục vụ thực đơn và thực đơn hằng ngày. Cần kiểm tra gói đăng ký để biết phạm vi sử dụng các tính năng này; thông tin trên trang không thay thế việc xác nhận với bếp về những món thực tế có thể phục vụ trong ngày.
Trước khi chuyển giao giữa các khung giờ phục vụ, nhà hàng nên phân công người xác nhận các lựa chọn còn lại. Sau đó, thông báo thay đổi cho nhân viên phụ trách cập nhật thực đơn và nhân viên đón tiếp để thông tin trên các kênh đặt món, thực đơn giấy và lời tư vấn của nhân viên được thống nhất.
Thẻ thông tin suất ăn hằng ngày: đừng chỉ ghi tên suất ăn
Nhân viên phục vụ cần dựa vào thực đơn đã được xác nhận trong ngày để giải thích suất ăn trong ngày, đồng thời nêu rõ quy tắc chọn món khai vị, món chính, đồ uống và các món sau bữa ăn. Điều quan trọng không phải là có bao nhiêu nhóm món, mà là khách hiểu được mỗi phần được chọn bao nhiêu món, món nào đã nằm trong giá và những món thay thế nào cần xác minh thêm.
- Phạm vi trong ngày: liệt kê riêng các món có thể chọn trong suất ăn và các món gọi riêng thông thường vẫn còn phục vụ; đừng gộp hai nhóm thành một quy tắc.
- Món khai vị và món chính: ghi rõ mỗi phần được chọn bao nhiêu món và những món nào thực sự có thể phục vụ; bếp không được tự ý bổ sung món khách chưa chọn.
- Đồ uống và bánh mì: nói rõ những gì thực sự được bao gồm và khoản phụ thu nếu có; ảnh chụp không được khiến khách hiểu rằng mọi món trong ảnh đều đã nằm trong suất ăn.
- Món tráng miệng hoặc cà phê: giải thích cách chọn; ghi riêng lựa chọn đã chốt và lựa chọn để khách quyết định sau bữa ăn.
- Món thay thế và khung giờ: liệt kê các món có thể thay thế, khoản phụ thu thực tế và phạm vi phục vụ đã xác nhận. Nếu món đã hết, hãy giải thích lựa chọn thay thế trước và xin khách đồng ý.
Sau khi nhận đơn, đừng chuyển những phần khách chưa chọn sang khâu chế biến
Sau khi nhận đơn, hãy chuyển từng phần đã được xác nhận cho bộ phận chế biến tương ứng. Với món tráng miệng hoặc cà phê khách chưa quyết định, chỉ ghi là cần hỏi lại, không chuyển chế biến như thể khách đã chọn. Nếu cần kiểm tra thêm tình hình cung ứng, hãy chỉ định rõ ai sẽ xác nhận với bếp và trả lời khách.
Nếu khách đột xuất quyết định bỏ món khai vị, trước tiên hãy hỏi bếp xem món đã được chế biến chưa, rồi giải thích những điều có thể điều chỉnh và liệu giá có thay đổi hay không. Nhân viên phục vụ cần hỏi rõ khách chỉ muốn bỏ món này hay muốn thay đổi cách lên các món tiếp theo. Sau khi khách đồng ý, hãy chuyển quyết định cuối cùng cho bộ phận chế biến. Xử lý mối quan hệ giữa giá suất ăn và các phần món theo quy định nhà hàng đã thông báo; nhân viên thu ngân cũng cần dựa trên đó để kiểm tra hóa đơn cuối cùng.
Các phần món đã xác nhận, món sau bữa ăn chưa chốt và những món thay thế phát sinh đều phải gắn với đơn ban đầu. Đừng coi cả bàn là đặt món lại từ đầu chỉ vì một món chưa được quyết định. Khi bàn giao ca, hãy giao những lựa chọn cần hỏi thêm cho một đồng nghiệp cụ thể.
Hỏi riêng về giờ khách cần rời đi, nhưng không làm thay đổi tình hình cung ứng
Khi khách ngồi vào bàn, nhân viên đón tiếp có thể hỏi xem khách có giờ rời đi cụ thể hay không, sau đó kiểm tra với bếp đang trực về tình trạng chế biến để giúp khách quyết định có tiếp tục dùng bữa hay không. Thời hạn của khách không thể tự động trở thành cam kết của bếp. Nhân viên phục vụ có thể cho biết món nào cần chờ thêm, nhưng không được đưa ra thời gian hoàn thành được bảo đảm nếu không có căn cứ đáng tin cậy.
Nếu rõ ràng một lựa chọn không thể kịp lịch trình của khách, hãy giải thích trước khi gửi đơn để khách quyết định chọn món khác, giảm số phần món hoặc sắp xếp theo cách khác. Điều kiện chuẩn bị món khai vị lạnh, món chính nóng và đồ uống sau bữa ăn có thể khác nhau; hãy giải thích riêng dựa trên tình hình thực tế trong ngày.